闭嘴

闭嘴
zuǐ
bế chuỷ

im miệng lại!; câm miệng!

1 nghĩa#587
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    im miệng lại!; câm miệng!

    不说话;不开口说话bù shuōhuà;bù kāikǒu shuōhuà

    • Làm ơn im miệng!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.