Tới nội dung chính

寂静

寂静
jìjìng
tịch tĩnh

yên tĩnh; thản nhiên

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13869
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    yên tĩnh; thản nhiên

    中没有声音,很安静méiyǒu shēngyīn、hěn ānjìng

    • 。

      Đêm rất yên tĩnh.

寂
jì
tịch
BỘ THỦ⼧
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu