喧哗

喧哗
xuānhuá
huyên hoa

ồn ào; huyên náo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#34654
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ồn ào; huyên náo

    • Xin đừng ồn ào.

  2. danh từ

    ồn ào; huyên náo

    • Xin đừng ồn ào.

  3. động từ

    ồn ào; làm náo loạn

    • Xin đừng làm ồn.

KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.