Tới nội dung chính

卫兵

卫兵
wèibīng
vệ binh

vệ binh; lính canh gác

2 nghĩa#12215
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    vệ binh; lính canh gác

    中站岗保护某个地方的士兵zhàn gǎng bǎohù mǒu ge dìfang de shìbīng

    • 。

      Người lính gác đang đứng gác ở cửa.

  2. 貳名danh từ

    lính gác; vệ binh

    中保护重要人物或地方的士兵bǎohù zhòngyào rénwù huò dìfang de shìbīng

    • 。

      Người vệ binh đang đứng gác ở cửa.

卫
wèi
vệ
BỘ THỦ⼙
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu