边境

边境
biānjìng
biên cảnh

biên giới; vùng biên

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#5365
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    biên giới; vùng biên

    国家与国家之间的分界线guójiā yǔ guójiā zhījiān de fēnjiè xiàn

    • Chúng tôi đi du lịch ở biên giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • lực(sức mạnh)HÀI THANH

Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.