Tới nội dung chính

奇怪

奇怪
qíguài
kỳ quái

kỳ lạ; kỳ quái; quái gở

HSK 3 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#549
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kỳ lạ; kỳ quái; quái gở

    中不寻常、令人惊讶的bù xúnzhāngcháng、lìng rén jīngyà de

    • 。

      Câu chuyện này rất kỳ lạ.

  2. 貳形tính từ

    kỳ lạ; kỳ quặc; lạ lùng

    中不寻常;令人感到惊讶、不理解bù xúnchángcháng; lìngrén gǎndào jīngyà、bù lǐjiě

    • 。

      Ý tưởng này rất kỳ lạ.

  3. 參动động từ

    kỳ lạ; lạ lùng; ngạc nhiên

    中觉得很奇异、不寻常或吃惊juéde hěn qíyì、bù xúnchiáng huò chījīng

    • 。

      Tôi cảm thấy rất kỳ lạ.

  4. 肆动động từ

    lạ; kỳ lạ; kỳ quái

    中让人感到惊奇、不理解或困惑ràng rén gǎndào jīngqí、bù lǐjiě huò kùnhuò

奇
jī
kỳ
BỘ THỦ⼤
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu