不对劲
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường
NGHĨA
- 壹形tính từ
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
- 。
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
- 貳形tính từ
không ổn; có gì đó không đúng; đáng ngờ
中有问题;不正常;令人怀疑yǒu wèntí; bù zhèngcháng; lìng rén huáiyí
- 。
Chuyện này có chút không ổn.
- 參形tính từ
sai; không đúng
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
- 。
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường
NGHĨA
- 壹形tính từ
không ổn; có gì đó không đúng; bất thường
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
- 。
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
- 貳形tính từ
không ổn; có gì đó không đúng; đáng ngờ
中有问题;不正常;令人怀疑yǒu wèntí; bù zhèngcháng; lìng rén huáiyí
- 。
Chuyện này có chút không ổn.
- 參形tính từ
sai; không đúng
中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí
- 。
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.