Tới nội dung chính

不对劲

不对劲
bùduìjìn
bất đối kình

không ổn; có gì đó không đúng; bất thường

3 nghĩa#4036
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không ổn; có gì đó không đúng; bất thường

    中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí

    • 。

      Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.

  2. 貳形tính từ

    không ổn; có gì đó không đúng; đáng ngờ

    中有问题;不正常;令人怀疑yǒu wèntí; bù zhèngcháng; lìng rén huáiyí

    • 。

      Chuyện này có chút không ổn.

  3. 參形tính từ

    sai; không đúng

    中不正常;有问题bù zhèngcháng; yǒu wèntí

    • 。

      Hôm nay anh ấy trông có vẻ không ổn.

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu