现象

现象
xiànxiàng
hiện tượng

hiện tượng

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#4996Lượng từ 个 / 种
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hiện tượng

    事物在一定条件下表现出来的样子shìwù zài yīdìng tiáojiàn xià biǎoxiàn chūlái de yàngzi

    • Đây là một hiện tượng tự nhiên.

  2. danh từ

    dáng vẻ; diện mạo

    事物呈现出来的样子或状态shìwù chéngxiàn chūlái de yàngzi huò zhuàngtài

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.