奇特

奇特
kỳ đặc

kỳ lạ; độc đáo

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#8986
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kỳ lạ; độc đáo

    很少见的;不同寻常的hěn shǎojiàn de;búdòng xúncháng de

    • Ý tưởng này rất độc đáo.

  2. tính từ

    tính khí kỳ quặc; lập dị

    不普通、很不一样的bù pǔtōng、hěn búyīyàng de

    • Nơi này rất kỳ lạ.

  3. tính từ

    sai; không đúng; kỳ lạ

    很不同寻常;很奇怪hěn bù tóng xúnchang; hěn qíguài

    • Câu chuyện này rất kỳ lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.