Tới nội dung chính

诡异

诡异
guǐyì
quỷ dị

kỳ quái; quỷ dị; bí ẩn

2 nghĩa#6216
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kỳ quái; quỷ dị; bí ẩn

    中很奇怪、不寻常、令人困惑的hěn qíguài、bù xúnchangcháng、lìngrén kùnhuò de

    • 。

      Câu chuyện này hơi kỳ lạ.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Máy tính của tôi khá dị.

  2. 貳形tính từ

    thấy ma (biểu thị sự kinh ngạc hoặc bực bội); quỷ tha ma bắt; kỳ lạ thật

    中奇怪、不寻常、令人惊讶的qíguài、bù xúnxúcháng、lìngrén jīngyà de

    • 。

      Nơi này rất kỳ lạ.

诡
guǐ
quỷ
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu