奇异
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
中很特别、不寻常的;奇怪hěn tèbié、bù xúnchǎng de;qíguài
- 。
Đây là một thế giới kỳ lạ.
- 貳
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
中很不同寻常;非常奇怪hěn bù tóng xúnchángde;fēicháng qíguài
- 參形tính từ
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
中很不寻常,令人感到奇怪的hěn bù xúnchángde yìng rén gǎndào qíguài de
- 。
Đây là một loại thực vật kỳ lạ.
- 肆形tính từ
ngạc nhiên; sửng sốt
中令人感到惊讶、不寻常的lìngrén gǎndào jīngyà、bù xúnchangguó de
- 。
Anh ấy cảm thấy rất kỳ lạ.
- 伍形tính từ
gây rắc rối; làm trò quái gở
中不同寻常;很奇怪;特别不同bù tóng xúnchang;hěn qíguài;tèbié bù tóng
- 。
Câu chuyện này rất kỳ lạ.
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
中很特别、不寻常的;奇怪hěn tèbié、bù xúnchǎng de;qíguài
- 。
Đây là một thế giới kỳ lạ.
- 貳
kỳ quặc; kỳ lạ; quái dị
中很不同寻常;非常奇怪hěn bù tóng xúnchángde;fēicháng qíguài
- 參形tính từ
kỳ lạ; kỳ dị; kỳ quặc
中很不寻常,令人感到奇怪的hěn bù xúnchángde yìng rén gǎndào qíguài de
- 。
Đây là một loại thực vật kỳ lạ.
- 肆形tính từ
ngạc nhiên; sửng sốt
中令人感到惊讶、不寻常的lìngrén gǎndào jīngyà、bù xúnchangguó de
- 。
Anh ấy cảm thấy rất kỳ lạ.
- 伍形tính từ
gây rắc rối; làm trò quái gở
中不同寻常;很奇怪;特别不同bù tóng xúnchang;hěn qíguài;tèbié bù tóng
- 。
Câu chuyện này rất kỳ lạ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 太tàicực; tối cao; quá (mức)
- 大dàlớn; to; vĩ đại
- 天tiānngày
- 买mǎimua
- 头tóuđầu; cái đầu; phần đầu; (dùng như hậu tố chỉ phần đầu hoặc đầu mút của vật)
- 乔qiáocao lớn; (họ) Kiều
- 奥àoít người biết; hiểm hóc; xa lạ (ít phổ biến)
- 奇qíkỳ lạ; kỳ quái; quái gở
- 夫fūchồng; trượng phu; đơn vị đo chiều dài (≈3,33m)
- 套tàoche giấu; che đậy
- 奔bēnchạy nhanh; chạy vội; bôn ba
- 夹jiākẹp; kẹp chặt từ hai phía