怪异
怪异
quái dị
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5110
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
中很不同寻常,令人感到奇怪hěn búzòng xúncháng、lìngrén gǎndào qíguài
- 。
Câu chuyện này hơi kỳ lạ.
- 貳形tính từ
kỳ quái; dị thường
- 。
Anh ấy có một ý tưởng kỳ lạ.
- 參名danh từ
kỳ lạ; quái dị; khác thường
中不寻常的奇怪现象或事物bù xúnchángde qíguài xiànxiàng huò shìwù
- 。
Đây là một hiện tượng kỳ lạ.
Đang tải…
怪异
Phồn thể怪異
quái dị
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
HSK 7 (3.0)3 nghĩa#5110
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kỳ lạ; kỳ quái; quái gở
中很不同寻常,令人感到奇怪hěn búzòng xúncháng、lìngrén gǎndào qíguài
- 。
Câu chuyện này hơi kỳ lạ.
- 貳形tính từ
kỳ quái; dị thường
- 。
Anh ấy có một ý tưởng kỳ lạ.
- 參名danh từ
kỳ lạ; quái dị; khác thường
中不寻常的奇怪现象或事物bù xúnchángde qíguài xiànxiàng huò shìwù
- 。
Đây là một hiện tượng kỳ lạ.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.