圆口纲脊椎动物

圆口纲脊椎动物
yuánkǒugāngzhuīdòng
viên khẩu cương tích chuy động vật

động vật có xương sống miệng tròn (Cyclostomata)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    động vật có xương sống miệng tròn (Cyclostomata)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.