Tới nội dung chính

冈

冈
gāng
cương
⼌bộ quynh · 4 nét

gò; đồi; mô đất

2 nghĩa#23982
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    gò; đồi; mô đất

  2. 貳名danh từ

    sườn núi; đồi

    • 。

      Ngọn đồi này rất cao.

冈
gāng
cương
BỘ THỦ⼌
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu