国际战争罪法庭

国际战争罪法庭
guózhànzhēngzuìtíng
quốc tế chiến tranh tội pháp đình

Tòa án Tội phạm Chiến tranh Quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tòa án Tội phạm Chiến tranh Quốc tế

    • Tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.