国际和平基金会

国际和平基金会
guópíngjīnhuì
quốc tế hoà bình cơ kim hội

Quỹ Hòa bình Quốc tế

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Quỹ Hòa bình Quốc tế

    • Quỹ Hòa bình Quốc tế là một tổ chức quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.