国家医疗服务体系

国家医疗服务体系
Guójiāliáo
quốc gia y liệu phục vụ thể hệ

Hệ thống Dịch vụ Y tế Quốc gia (Anh)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hệ thống Dịch vụ Y tế Quốc gia (Anh)

    • Hệ thống Dịch vụ Y tế Quốc gia của Anh rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • vi(bao quanh, vây bọc)BỘ
  • ngọc(ngọc quý)HỘI Ý

Quốc gia là vùng đất được bao bọc, bên trong chứa châu báu quý giá.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.