Tới nội dung chính

善良

善良
shànliáng
thiện lương

tốt bụng; lương thiện; hiền lành

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#3561
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tốt bụng; lương thiện; hiền lành

    中品质好,心地纯正,待人友善pǐnzhì hǎo, xīndì chúnzhèng, dàirén yǒushàn

    • 。

      Cô ấy là một người tốt bụng.

  2. 貳形tính từ

    nhân hậu; tử tế; hiền lành

    中心地好,对人仁慈、友好xīndì hǎo、duì rén rénzī、yǒuhǎo

善
shàn
thiện
BỘ THỦ⼝
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu