Tới nội dung chính

仁慈

仁慈
réncí
nhân từ

nhân từ; từ bi

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)6 nghĩa#4980
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    nhân từ; từ bi

    中善良、有同情心、对别人很好shànliáng、yǒu tóngqíngxīn、duì biérén hěn hǎo

    • 。

      Anh ấy là một người nhân từ.

  2. 貳形tính từ

    nhân từ; từ bi; khoan dung

    中心地善良,对别人友好和体贴xīndì shànliáng, duì biérén yǒuhǎo hé tǐtiē

  3. 參形tính từ

    nhân từ; tử tế; từ bi

    中心地善良,对他人温和、友好xīndì shànliáng, duì tārén wēnhé、yǒuhǎo

  4. 肆形tính từ

    nhân từ; từ bi; hiền lành

    中心地善良,对人温和有爱心xīndì shànliáng, duìrén wēnhuò yǒu àixīn

  5. 伍形tính từ

    nhân từ; từ bi; lòng nhân ái

    中心地善良,对人友好和关怀xīndì shànliáng, duìrén yǒuhǎo hé guānhuái

  6. 陸形tính từ

    nhân từ; nhân huệ

    中善良、有同情心、待人温和shànliáng、yǒu tóngqíngxīn、dàirén wēnhé

仁
rén
nhân
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu