Tới nội dung chính

邪恶

邪恶
xiéè
tà ác

tà ác; gian ác; xấu xa

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#1878
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    tà ác; gian ác; xấu xa

    中坏的、有害的、使人感到不安或害怕的huài de、yǒuhài de、shǐ rén gǎndào bù ānquán huò hàipà de

    • 。

      Anh ta có một kế hoạch độc ác.

  2. 貳形tính từ

    tà ác; độc ác; xấu xa

    中坏的、不正义的、令人厌恶的huài de、bù zhèngyì de、lìng rén yànwù de

    • 。

      Anh ta là một người độc ác.

  3. 參形tính từ

    tà; xấu xa; độc ác

    中坏;不好;令人厌恶huài;búhǎo;lìngrén yànwù

  4. 肆形tính từ

    cỏ dại; (bóng) xấu xa, độc ác

    中坏,不善良,令人厌恶huài, bù shàn liáng, lìng rén yànwù

邪
xié
tà
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu