Tới nội dung chính

和善

和善
héshàn
hoà thiện

hiền lành; hòa nhã; thân thiện

1 nghĩa#20503
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiền lành; hòa nhã; thân thiện

    • 。

      Anh ấy là một người tốt bụng.

和
hé
hoà
BỘ THỦ⼝
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu