哈伯太空望远镜

哈伯太空望远镜
TàikōngWàngyuǎnjìng
ha bá thái không vọng viễn kính

Kính viễn vọng Không gian Hubble

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kính viễn vọng Không gian Hubble

    • Kính viễn vọng không gian Hubble là một kính viễn vọng nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.