Tới nội dung chính

告别

告别
gàobié
cáo biệt

từ biệt; cáo biệt; chia tay

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#5754
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    từ biệt; cáo biệt; chia tay

    中离开某人或某个地方;与某人分开líkāi mǒurén huò mǒuge dìfang; yǔ mǒurén fēnkāi

    • 。

      Chúng tôi đã chia tay bạn bè.

  2. 貳动động từ

    từ biệt; chia tay; nói lời tạm biệt

    中和某人说再见;离开某人或某地hé mǒurén shuō zàijiàn; líkāi mǒurén huò mǒudì

    • 。

      Chúng tôi đã chào tạm biệt bạn bè.

告
gào
cáo
BỘ THỦ⼝
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu