舞台
舞台
vũ đài
sân khấu; vũ đài; (bóng) đấu trường
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3255
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân khấu; vũ đài; (bóng) đấu trường
中演员表演的平台或地方yǎnyuán biǎoyǎn de píng tái huò dìfang
- 。
Sân khấu này rất lớn.
Đang tải…
舞台
Phồn thể舞臺
vũ đài
sân khấu; vũ đài; (bóng) đấu trường
HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3255
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sân khấu; vũ đài; (bóng) đấu trường
中演员表演的平台或地方yǎnyuán biǎoyǎn de píng tái huò dìfang
- 。
Sân khấu này rất lớn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.