观众

观众
guānzhòng
quan chúng

khán giả; khán thính giả; người xem

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2129
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khán giả; khán thính giả; người xem

    看演出、比赛或展览的人kàn yǎnchūchū、bǐsài huò zhǎnlǎn de rén

    • Khán giả rất đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.