Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
吃屎都赶不上热乎的
(khẩu) chậm chạp đến mức ăn phân cũng không kịp lúc còn nóng (ý chỉ người làm gì cũng chậm trễ, lỡ thời cơ)
NGHĨA
- 壹
(khẩu) chậm chạp đến mức ăn phân cũng không kịp lúc còn nóng (ý chỉ người làm gì cũng chậm trễ, lỡ thời cơ)
- 貳形tính từ
(khẩu, bóng) chậm như rùa; chậm đến ăn phân cũng không kịp lúc còn nóng (tục)
- 。
Anh ấy luôn quá chậm chạp.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
(khẩu) chậm chạp đến mức ăn phân cũng không kịp lúc còn nóng (ý chỉ người làm gì cũng chậm trễ, lỡ thời cơ)
NGHĨA
- 壹
(khẩu) chậm chạp đến mức ăn phân cũng không kịp lúc còn nóng (ý chỉ người làm gì cũng chậm trễ, lỡ thời cơ)
- 貳形tính từ
(khẩu, bóng) chậm như rùa; chậm đến ăn phân cũng không kịp lúc còn nóng (tục)
- 。
Anh ấy luôn quá chậm chạp.
解字
GIẢI TỰ- 走tẩu(chạy, đi)BỘ
- 干can(cây sào, can thiệp)HÌNH THANH
Cầm cây sào chạy đuổi theo — đó là hành động đuổi kịp (赶).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 吗matrợ từ nghi vấn (dùng cho câu hỏi có/không)
- 吧bathôi nào; nhỉ; nhé (trợ từ gợi ý hoặc phỏng đoán)
- 啊aà; ạ; nhỉ; nhé (trợ từ cuối câu biểu thị xác nhận, đồng ý)
- 和hévà; cùng với; với
- 呢ne(tiểu từ cuối câu) dùng để hỏi lại hoặc nối tiếp ngữ cảnh trước ("còn... thì sao
- 哦óồ; ô (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
- 叫jiàogọi; kêu; ra lệnh
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 嗯ēnừ; ừm (tiếng ừ đồng ý hoặc tiếng rên)
- 呀yatrợ từ (tương đương với 啊 a, dùng sau nguyên âm, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc ngh
- 吃chībiến thể của 吃[chi1]
- 嘿hēiái chà; ôi chao; ối