Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
/
包含
包含
bao hàm
chứa đựng; bao hàm
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7159
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chứa đựng; bao hàm
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuà zàinèi
- 。
Cuốn sách này chứa rất nhiều thông tin.
- 貳动động từ
bao gồm; bao hàm; chứa đựng
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuò zàinèi
- 。
Cuốn sách này bao gồm rất nhiều thông tin.
- 參动động từ
bao gồm; chứa đựng bên trong
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu; bāokuò zàinèi
- ?
Giá này có bao gồm bữa sáng không?
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
包含
Phồn thể包
bao hàm
chứa đựng; bao hàm
HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#7159
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
chứa đựng; bao hàm
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuà zàinèi
- 。
Cuốn sách này chứa rất nhiều thông tin.
- 貳动động từ
bao gồm; bao hàm; chứa đựng
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu;bāokuò zàinèi
- 。
Cuốn sách này bao gồm rất nhiều thông tin.
- 參动động từ
bao gồm; chứa đựng bên trong
中里面有;包括在内lǐmiàn yǒu; bāokuò zàinèi
- ?
Giá này có bao gồm bữa sáng không?
KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA5
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.