Bao bọc bên ngoài ôm lấy một sinh linh bên trong, như cái bọc che chở.
包括
bao gồm; bao gồm cả
NGHĨA
- 壹动động từ
bao gồm; bao gồm cả
中包含;所有的东西都有bāohán; suǒyǒu de dōngxi dōu yǒu
- ?
Giá này có bao gồm bữa sáng không?
- 貳动động từ
bao gồm; chứa đựng bên trong
中把某些人或事物放在里面;含有bǎ mǒuxiē rén huò shìwù fàngzài lǐmiàn; hányǒu
- 參动động từ
bao gồm; bao gồm cả
中包含在内,涵盖bāohán zàinèi、hánggài
- 肆动động từ
bao gồm; bao hàm
- ?
Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
- 伍动động từ
bao gồm; bao quát
中包含在内;属于某个范围bāohán zài nèi;shǔyú mǒuge fànwéi
解字
GIẢI TỰbao gồm; bao gồm cả
NGHĨA
- 壹动động từ
bao gồm; bao gồm cả
中包含;所有的东西都有bāohán; suǒyǒu de dōngxi dōu yǒu
- ?
Giá này có bao gồm bữa sáng không?
- 貳动động từ
bao gồm; chứa đựng bên trong
中把某些人或事物放在里面;含有bǎ mǒuxiē rén huò shìwù fàngzài lǐmiàn; hányǒu
- 參动động từ
bao gồm; bao gồm cả
中包含在内,涵盖bāohán zàinèi、hánggài
- 肆动động từ
bao gồm; bao hàm
- ?
Giá này đã bao gồm phí vận chuyển chưa?
- 伍动động từ
bao gồm; bao quát
中包含在内;属于某个范围bāohán zài nèi;shǔyú mǒuge fànwéi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.