Tới nội dung chính

内容

内容
nèiróng
nội dung

nội dung; nội dung chi tiết

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2659Lượng từ 项
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nội dung; nội dung chi tiết

    中某样东西里面所包含的东西或信息mǒu yàng dōngxi lǐmiàn suǒ bāohán de dōngxi huò xìnxī

    • 。

      Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.

内
nèi
nội
BỘ THỦ⼊
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu