jīn
kim
bộ nhân · 4 nét

nay; hiện tại; hôm nay

5 nghĩa#4454
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nay; hiện tại; hôm nay

    现在这个时刻;当前xiànzài zhège shíkè;dāngqián

    • Hôm nay bạn có kế hoạch gì không?

  2. danh từ

    hiện tại; nay; bây giờ

    现在的时刻xiànzài de shíkè

    • Tối nay chúng ta đi xem phim.

  3. danh từ

    hiện tại; nay; bây giờ

    现在的时间;当下xiànzài de shíjiān; dāngxià

    • Thời tiết hôm nay rất đẹp.

  4. danh từ

    hiện tại; ngày nay; (văn) nay

    现在这个时候xiànzài zhège shíhou

  5. danh từ

    hôm nay; nay; hiện tại

    现在的这一天xiànzài de zhè yī tiān

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.