/
匋
匋
đào
⼓bộ bao · 8 nétđồ gốm; gốm sứ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ gốm; gốm sứ
- 。
Đồ gốm này rất đẹp.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匋
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
đồ gốm; gốm sứ
- 。
Đồ gốm này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đồ gốm; gốm sứ
đồ gốm; gốm sứ
Đồ gốm này rất đẹp.
đồ gốm; gốm sứ
Đồ gốm này rất đẹp.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.