含有

含有
hányǒu
hàm hữu

chứa; bao gồm; có chứa

HSK 4 (3.0)2 nghĩa#12494
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chứa; bao gồm; có chứa

    里面有;包括lǐmiàn yǒu;bāokuò

    • Giá này đã bao gồm thuế chưa?

  2. động từ

    chứa đựng; bao hàm

    包括在里面;包含bāokuò zài lǐmiàn;bāohán

    • Cái hộp này chứa gì?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ngậm trong miệng như giữ lại khoảnh khắc hiện tại.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.