/
匊
匊
cúc
⼓bộ bao · 8 nétbưng; vốc (hai tay)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bưng; vốc (hai tay)(kế thừa)
- 。
Anh ấy vốc một vốc nước.
- 貳量lượng từ
vốc (hai tay); lòng bàn tay (chứa nước)(kế thừa)
- 參动động từ
bụm (hai tay); vốc (nước)(kế thừa)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
匊
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
bưng; vốc (hai tay)(kế thừa)
- 。
Anh ấy vốc một vốc nước.
- 貳量lượng từ
vốc (hai tay); lòng bàn tay (chứa nước)(kế thừa)
- 參动động từ
bụm (hai tay); vốc (nước)(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.