蕴含

蕴含
yùnhán
uẩn hàm

chứa đựng; ẩn chứa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    chứa đựng; ẩn chứa

    • Câu nói này chứa đựng ý nghĩa sâu sắc.

  2. động từ

    vơ vét; tích lũy (của cải bằng cách bóc lột)

    • Câu nói này hàm chứa ý nghĩa sâu sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.