/
匉
匉
phanh
⼓bộ bao · 7 néttiếng nước chảy ầm ầm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng nước chảy ầm ầm
- 。
Nước kêu ầm một tiếng.
匉
NGHĨA
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng nước chảy ầm ầm
- 。
Nước kêu ầm một tiếng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.