bồ
bộ bao · 9 nét

dùng trong 匍匐[pu2 fu2]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng trong 匍匐[pu2 fu2]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(bao trên-phải)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.