多种

多种
duōzhǒng
đa chủng

nhiều loại; đa dạng; đa-

HSK 4 (3.0)1 nghĩa#12716
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    nhiều loại; đa dạng; đa-

    很多不同的种类或类型hěn duō bútonɡ de zhǒnɡleì huò lèixíng

    • Ở đây có nhiều lựa chọn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tịch(buổi tối, trăng lưỡi liềm (tượng hình))BỘ
  • tịch(buổi tối (lặp lại để nhấn mạnh số nhiều))HỘI Ý

Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.