Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
/
加拿大太平洋铁路
加拿大太平洋铁路
gia nã đại thái bình dương thiết lộ
Đường sắt Thái Bình Dương Canada
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường sắt Thái Bình Dương Canada
- 。
Đường sắt Thái Bình Dương Canada là một tuyến đường sắt quan trọng ở Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 羊dương(con dê)HÌNH THANH
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
加拿大太平洋铁路
Phồn thể加拿大太平洋鐵路
gia nã đại thái bình dương thiết lộ
Đường sắt Thái Bình Dương Canada
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Đường sắt Thái Bình Dương Canada
- 。
Đường sắt Thái Bình Dương Canada là một tuyến đường sắt quan trọng ở Canada.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 氵thủy(nước)BỘ
- 羊dương(con dê)HÌNH THANH
Đại dương rộng lớn như đàn dê vô số chạy trên mặt nước mênh mông.
解字
GIẢI TỰ- 足túc(chân, bước chân)BỘ
- 各các(mỗi nơi, đến nơi khác)HÌNH THANH
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 动dòngcử động; chuyển động (của vật)
- 加jiāthêm; cộng; tăng thêm
- 办bàngiải quyết; xử lý; tổ chức
- 勒lēibuộc chặt; siết chặt
- 力lìsức mạnh; lực; sức lực
- 劝quànkhuyên; khuyên bảo
- 劲jìnsức mạnh; lực; sức lực
- 胜shèngthắng; chiến thắng; hơn; vượt trội
- 助zhùgiúp đỡ; hỗ trợ
- 劫jiédạng khác của 劫[kiếp]
- 劳láolao động; vất vả; khó nhọc
- 勤qíncần cù; chăm chỉ; siêng năng