加拿大太平洋铁路

加拿大太平洋铁路
JiāTàipíngyángTiě
gia nã đại thái bình dương thiết lộ

Đường sắt Thái Bình Dương Canada

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Đường sắt Thái Bình Dương Canada

    • Đường sắt Thái Bình Dương Canada là một tuyến đường sắt quan trọng ở Canada.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lực(sức mạnh)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.