制作

制作
zhìzuò
chế tác

chế tác; sản xuất; làm ra

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1678
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chế tác; sản xuất; làm ra

    用材料或工具做出东西yòng cáiliào huò gōngjù zuòchū dōngxi

    • Cái bánh này là do tôi làm.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.

(xếp ngang)
(chồng lên)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.