Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
出品
sản xuất; sản phẩm đầu ra
NGHĨA
- 壹名danh từ
sản xuất; sản phẩm đầu ra
中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi
- 。
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
- 貳动động từ
sản xuất; xuất phẩm
中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn
- ?
Sản phẩm này do ai sản xuất?
- 參动động từ
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn
- 。
Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.
解字
GIẢI TỰsản xuất; sản phẩm đầu ra
NGHĨA
- 壹名danh từ
sản xuất; sản phẩm đầu ra
中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi
- 。
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
- 貳动động từ
sản xuất; xuất phẩm
中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn
- ?
Sản phẩm này do ai sản xuất?
- 參动động từ
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn
- 。
Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 出chūlượt; hồi; màn (trong vở kịch hoặc tiểu thuyết cổ điển)
- 凶xiōnghung dữ; hung ác; dữ tợn
- 击jīập đến; tấn công; (cơn bão/đợt lạnh...) ập tới
- 凹āolõm; lồi vào; âm (đầu nối)
- 函hánphong bì; bì thư
- 凿záođục; chàng (dụng cụ tạc đẽo)
- 凵kǎnhốc; lõm; (chữ tượng hình miệng hộp/hốc)
- 凸tūlồi; nhô ra; (đầu nối) đực
- 𠙶Ǒutên một ngọn núi
- 㓙
- 凷
- 凾