Tới nội dung chính

出品

出品
chūpǐn
xuất phẩm

sản xuất; sản phẩm đầu ra

3 nghĩa#11659
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sản xuất; sản phẩm đầu ra

    中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi

    • 。

      Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.

  2. 貳动động từ

    sản xuất; xuất phẩm

    中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn

    • ?

      Sản phẩm này do ai sản xuất?

  3. 參动động từ

    sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra

    中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn

    • 。

      Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu