出品
sản xuất; sản phẩm đầu ra
NGHĨA
- 壹名danh từ
sản xuất; sản phẩm đầu ra
中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi
- 。
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
- 貳动động từ
sản xuất; xuất phẩm
中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn
- ?
Sản phẩm này do ai sản xuất?
- 參动động từ
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn
- 。
Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.
sản xuất; sản phẩm đầu ra
NGHĨA
- 壹名danh từ
sản xuất; sản phẩm đầu ra
中生产或制造出来的东西shēngchǎn huò zhìzào chūlái de dōngxi
- 。
Sản phẩm này có chất lượng rất tốt.
- 貳动động từ
sản xuất; xuất phẩm
中制造或生产某种产品或作品zhìzào huò shēngchǎn mǒuzhǒng chǎnpǐn huò zuòpǐn
- ?
Sản phẩm này do ai sản xuất?
- 參动động từ
sản xuất; xuất phẩm; (sản phẩm) đầu ra
中生产制造;制作出来的产品或作品shēngchǎn zhìzào;zhìzuò chūlái de chǎnpǐn huò zuòpǐn
- 。
Sản phẩm này là do công ty của họ sản xuất.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.