Tới nội dung chính

生产

生产
shēngchǎn
sinh sản

sản xuất; chế tạo

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3933
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sản xuất; chế tạo

    中制造或生成物品、产品等zhìzào huò shēngchéng wùpǐn、chǎnpǐn děng

    • 。

      Nhà máy này sản xuất ô tô.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi quá trình sản xuất.

  2. 貳动động từ

    sinh (con); đẻ

    中妇女生下婴儿fùnǚ shēngxià yīng'ér

    • 。

      Cô ấy đã sinh một em bé khỏe mạnh.

生
shēng
sinh
BỘ THỦ⽣
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu