制造
制造
chế tạo
chế tạo; sản xuất; tạo ra
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1770
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chế tạo; sản xuất; tạo ra
中用机器或手工生产物品yòng jīqì huò shǒugōng shēngchǎn wùpǐn
- 。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
- 。
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
Đang tải…
制造
Phồn thể製造
chế tạo
chế tạo; sản xuất; tạo ra
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1770
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
chế tạo; sản xuất; tạo ra
中用机器或手工生产物品yòng jīqì huò shǒugōng shēngchǎn wùpǐn
- 。
Nhà máy này sản xuất ô tô.
+ 2 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Cái máy ảnh này được sản xuất tại Đức.
- 。
Cái máy này do nước ta chế tạo ra.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.