/
视频
视频
thị tần
video; hình ảnh động
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2879
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
video; hình ảnh động
中用摄像机录制的动作画面yòng shèxiàngjī lùzhì de dòngzuò huàmiàn
- 。
Tôi thích xem video.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
视频
Phồn thể視頻
thị tần
video; hình ảnh động
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2879
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
video; hình ảnh động
中用摄像机录制的动作画面yòng shèxiàngjī lùzhì de dòngzuò huàmiàn
- 。
Tôi thích xem video.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiànto see
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)