视频

视频
shìpín
thị tần

video; hình ảnh động

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2879
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    video; hình ảnh động

    用摄像机录制的动作画面yòng shèxiàngjī lùzhì de dòngzuò huàmiàn

    • Tôi thích xem video.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.