动画

动画
dònghuà
động hoạ

hoạt hình; phim hoạt hình

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#13459
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoạt hình; phim hoạt hình

    用图画、模型等制作的、能动作的影片yòng túhuà、móxíng děng zhìzuò de、néng dòngzuò de yǐngpiàn

    • Tôi thích xem phim hoạt hình.

  2. danh từ

    đồ họa chuyển động; hoạt hình

    用许多连续的静止图画放映成的活动画面yòng xǔduō liánxù de jìngzhǐ túhuà fàngyìng chéng de huódòng huàhuà

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.