Tới nội dung chính

冷淡

冷淡
lěngdàn
lạnh đạm

lạnh nhạt; thờ ơ

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#13674
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lạnh nhạt; thờ ơ

    中不热情;不关心bù règqíng;bù guānxīn

    • 。

      Anh ấy rất lạnh nhạt với mọi người.

  2. 貳形tính từ

    lạnh; lạnh lùng; nguội

    中态度不热情、不友好tàidù bù règqíng、bù yǒuhǎo

冷
lěng
lạnh
BỘ THỦ⼎
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu