好客

好客
hào
hiếu khách

hiếu khách; mến khách

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#31630
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hiếu khách; mến khách

    • Anh ấy là một người hiếu khách.

  2. tính từ

    hiếu khách; mến khách

  3. tính từ

    hiếu khách; mến khách

  4. tính từ

    hiếu khách; mến khách

  5. tính từ

    thân thiện; hòa nhã

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.