好客
好客
hiếu khách
hiếu khách; mến khách
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#31630
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 。
Anh ấy là một người hiếu khách.
- 貳形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 參形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 肆形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 伍形tính từ
thân thiện; hòa nhã
Đang tải…
好客
Phồn thể好
hiếu khách
hiếu khách; mến khách
HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)5 nghĩa#31630
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 。
Anh ấy là một người hiếu khách.
- 貳形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 參形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 肆形tính từ
hiếu khách; mến khách
- 伍形tính từ
thân thiện; hòa nhã
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.