Tới nội dung chính

融洽

融洽
róngqià
dung hiệp

hòa thuận; hòa hợp; thân thiện

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18160
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hòa thuận; hòa hợp; thân thiện

    • 。

      Họ sống với nhau rất hòa thuận.

  2. 貳形tính từ

    hòa thuận; thân mật; ăn ý

    • 。

      Mối quan hệ của họ rất hòa thuận.

  3. 參形tính từ

    hòa thuận; thân thiết; ăn ý với nhau

融
róng
dung
BỘ THỦ⿀
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu