Tới nội dung chính

亲热

亲热
qīnrè
thân nhiệt

thân mật; âu yếm; nồng nhiệt

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#9888
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thân mật; âu yếm; nồng nhiệt

    中表示感情亲密、热情的biǎoshì gǎnqíng qīnmì、 règíng de

    • 。

      Họ rất thân mật.

  2. 貳动động từ

    thân mật; âu yếm

    中表现出关心、喜爱和友好的态度biǎoxiàn chūlái guānxin、xǐ'ài hé yǒuhǎo de tàidù

    • 。

      Họ rất thân mật.

  3. 參动động từ

    (khẩu) thân mật; âu yếm; tình tứ

    中表现得亲密、温柔,显示很亲近biǎoxiàn de qīnmì、wēnruǒ,xiǎnshì hěn qīnjìn

亲
qīn
thân
BỘ THỦ⽴
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu