冠状动脉旁路移植手术

冠状动脉旁路移植手术
guānzhuàngdòngmàipángzhíshǒushù
quan trạng động mạch bàng lộ di thực thủ thuật

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

    • Anh ấy cần phải phẫu thuật bắc cầu động mạch vành.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.