Tới nội dung chính

永

永
yǒng
vĩnh
⽔bộ thuỷ · 5 nét

mãi mãi; vĩnh viễn

3 nghĩa#15868
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    mãi mãi; vĩnh viễn

    • 。

      Em mãi yêu anh.

  2. 貳

    mãi mãi; vĩnh cửu; lâu dài

  3. 參

    luôn luôn; vẫn cứ

永
yǒng
vĩnh
BỘ THỦ⽔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu